hàm lượng

hàm lượng

Hàm lượng vitamin C trong quả cam rất cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ, phần trăm của một chất trong một hỗn hợp hoặc hợp chất: Chỉ mức độ hiện diện của một thành phần cụ thể bên trong một tổng thể.
    • Mức độ, nồng độ của một yếu tố nào đó: Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, dinh dưỡng để biểu thị số lượng chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàm lượng đường trong loại nước ngọt này rất cao. (Tỷ lệ đường trong loại nước ngọt này rất cao.)
    • Nhà máy kiểm tra hàm lượng kim loại nặng trong nước thải. (Nhà máy kiểm tra nồng độ kim loại nặng trong nước thải.)
    • Sữa này được quảng cáo hàm lượng canxi cao. (Loại sữa này được quảng cáo tỷ lệ canxi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàm lượng chất ": tỷ lệ chất trong thực phẩm.

    • Rau xanh thường hàm lượng chất cao. (Rau xanh thường tỷ lệ chất lớn.)
  • "hàm lượng thông tin": mức độ phong phú, giá trị của thông tin chứa đựng.

    • Bài báo này hàm lượng thông tin rất lớn, đáng để nghiên cứu. (Bài báo này chứa đựng rất nhiều thông tin giá trị.)
  • "hàm lượng tri thức": mức độ kiến thức được tích hợp.

    • Cuốn sách tuy mỏng nhưng hàm lượng tri thức rất sâu sắc. (Cuốn sách tuy ít trang nhưng chứa đựng kiến thức rất sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nồng độ (danh từ): Mức độ đậm đặc của một chất trong dung dịch hoặc hỗn hợp, thường dùng cho chất lỏng, khí.
    • Nồng độ cồn trong máu vượt quá mức cho phép.
  • Tỷ lệ (danh từ): Số lượng, mức độ của một bộ phận so với toàn thể.
    • Tỷ lệ học sinh giỏi của trường năm nay tăng cao.
  • Thành phần (danh từ): Các chất, các yếu tố cấu tạo nên một vật.
    • Thành phần chính của không khí nitơ oxy.
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ trọng: Phần trăm, mức độ quan trọng của một yếu tố trong tổng thể (thường dùng trong kinh tế, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Mật độ: Số lượng chất trên một đơn vị thể tích hoặc diện tích (thường dùng cho vật , như "mật độ dân số").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'hàm lượng' trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'hàm lượng')